Trong quá trình sử dụng iPhone, điện thoại không chỉ dùng để nghe gọi, nhắn tin hay giải trí mà còn lưu trữ rất nhiều thông tin cá nhân quan trọng như hình ảnh, video, tài khoản mạng xã hội, email, tài liệu và dữ liệu công việc. Vì vậy, việc bảo vệ từng ứng dụng trên iPhone là nhu cầu của nhiều người dùng, đặc biệt khi thường xuyên cho người khác mượn điện thoại.
Nếu trước đây iPhone chủ yếu bảo vệ dữ liệu bằng mật mã khóa màn hình hoặc Face ID, thì các phiên bản iOS mới đã cung cấp thêm những tùy chọn giúp người dùng khóa hoặc ẩn ứng dụng. Nhờ đó, ngay cả khi một người đang cầm iPhone đã được mở khóa, họ vẫn có thể bị yêu cầu xác thực trước khi truy cập vào ứng dụng được bảo vệ.
Vậy cách đặt mật khẩu ứng dụng iPhone thực hiện như thế nào? Có thể khóa Facebook, Messenger, Zalo, Ảnh hay các ứng dụng khác không? Trong bài viết dưới đây, TÍN MOBILE sẽ hướng dẫn chi tiết những phương pháp khóa ứng dụng trên iPhone và một số lưu ý để tăng cường bảo mật.
Cách đặt mật khẩu ứng dụng iPhone bằng tính năng khóa ứng dụng
Trên các phiên bản iOS mới, Apple đã tích hợp tính năng khóa ứng dụng trực tiếp vào hệ điều hành. Đây là phương pháp thuận tiện vì người dùng không cần cài thêm ứng dụng bên thứ ba.
Tính năng này cho phép bạn yêu cầu xác thực bằng Face ID, Touch ID hoặc mật mã iPhone khi mở một ứng dụng nhất định. Điều này đặc biệt hữu ích đối với những ứng dụng chứa thông tin riêng tư như tin nhắn, email, ngân hàng, mạng xã hội hoặc ứng dụng lưu trữ hình ảnh.
Để khóa ứng dụng trên iPhone, trước tiên hãy đảm bảo thiết bị đang sử dụng phiên bản iOS có hỗ trợ tính năng này. Sau đó thực hiện theo các bước:
Bước 1: Tìm ứng dụng muốn khóa trên màn hình chính hoặc trong Thư viện ứng dụng.
Bước 2: Nhấn và giữ biểu tượng ứng dụng trong vài giây.
Bước 3: Trong menu tùy chọn hiện ra, chọn Yêu cầu Face ID hoặc tùy chọn xác thực tương ứng trên thiết bị.
Bước 4: Xác nhận lại bằng Face ID, Touch ID hoặc mật mã iPhone nếu hệ thống yêu cầu.
Sau khi hoàn tất, ứng dụng sẽ được bảo vệ. Khi người dùng hoặc người khác cố gắng mở ứng dụng, iPhone sẽ yêu cầu xác thực trước khi cho phép truy cập.
Một điểm đáng chú ý là tính năng này sử dụng cơ chế bảo mật tích hợp của iPhone thay vì tạo một mật khẩu riêng cho từng ứng dụng. Vì vậy, người dùng không cần phải nhớ thêm quá nhiều mật khẩu.
Trong trường hợp Face ID không nhận diện được khuôn mặt, hệ thống có thể yêu cầu nhập mật mã thiết bị để xác thực. Điều này giúp chủ sở hữu vẫn có thể truy cập ứng dụng trong những trường hợp cần thiết.
Tùy thuộc vào phiên bản iOS và loại ứng dụng, một số ứng dụng hệ thống có thể có cách xử lý khác nhau. Do đó, nếu không nhìn thấy tùy chọn khóa ứng dụng, bạn nên kiểm tra phiên bản iOS và cập nhật thiết bị lên phiên bản mới nhất được Apple hỗ trợ.

Cách ẩn ứng dụng trên iPhone để tăng khả năng bảo mật
Ngoài khóa ứng dụng, iPhone còn hỗ trợ ẩn ứng dụng đối với những phiên bản iOS có tính năng này. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn không chỉ muốn ngăn người khác mở ứng dụng mà còn muốn ứng dụng đó không xuất hiện trực tiếp trên màn hình.
Cách ẩn ứng dụng tương tự như thao tác khóa ứng dụng.
Bạn nhấn giữ biểu tượng ứng dụng, sau đó lựa chọn tùy chọn yêu cầu xác thực và ẩn ứng dụng nếu tùy chọn này được hỗ trợ. Sau khi xác nhận, ứng dụng sẽ được đưa vào khu vực ứng dụng bị ẩn và người dùng cần xác thực để truy cập.
Điểm khác biệt giữa khóa ứng dụng và ẩn ứng dụng nằm ở mức độ hiển thị. Khi chỉ khóa, biểu tượng ứng dụng vẫn có thể xuất hiện trên màn hình iPhone nhưng người khác không thể mở ứng dụng nếu không vượt qua bước xác thực. Trong khi đó, khi ẩn ứng dụng, biểu tượng sẽ được đưa khỏi vị trí thông thường.
Tính năng ẩn ứng dụng có thể hữu ích với những người thường xuyên cho bạn bè, người thân hoặc đồng nghiệp mượn điện thoại. Ví dụ, bạn có thể muốn bảo vệ một ứng dụng mạng xã hội, ứng dụng tài chính hoặc một ứng dụng chứa dữ liệu cá nhân mà không muốn người khác dễ dàng nhìn thấy.
Tuy nhiên, ẩn ứng dụng không đồng nghĩa với việc ứng dụng bị xóa khỏi iPhone. Dữ liệu và tài khoản bên trong ứng dụng vẫn được lưu trên thiết bị theo cơ chế hoạt động thông thường. Người dùng vẫn có thể truy cập ứng dụng sau khi xác thực.
Để đảm bảo an toàn, bạn cũng nên kết hợp khóa ứng dụng với mật mã màn hình đủ mạnh. Nếu mật mã iPhone quá đơn giản, khả năng bảo mật tổng thể của thiết bị cũng sẽ giảm.
Ngoài ra, nên bật Face ID nếu iPhone hỗ trợ. Face ID giúp việc xác thực diễn ra nhanh chóng nhưng vẫn duy trì lớp bảo vệ cần thiết.

Cách khóa ứng dụng iPhone bằng Thời gian sử dụng
Nếu iPhone của bạn chưa hỗ trợ tính năng khóa ứng dụng trực tiếp, bạn có thể tham khảo phương pháp sử dụng Thời gian sử dụng (Screen Time). Đây là tính năng được Apple thiết kế để theo dõi và quản lý thời gian sử dụng thiết bị, nhưng người dùng có thể tận dụng nó như một lớp bảo vệ bổ sung cho một số ứng dụng.
Đầu tiên, mở Cài đặt trên iPhone và tìm mục Thời gian sử dụng.
Sau đó bật tính năng nếu thiết bị chưa kích hoạt. Tiếp theo, bạn có thể thiết lập mật mã Thời gian sử dụng để hạn chế việc thay đổi các cài đặt quản lý.
Một cách thường được sử dụng là đặt giới hạn thời gian cho ứng dụng hoặc nhóm ứng dụng. Khi thời gian sử dụng đã đạt giới hạn, iPhone sẽ yêu cầu xác thực để tiếp tục sử dụng tùy theo cấu hình của thiết bị.
Các bước cơ bản gồm:
Bước 1: Mở Cài đặt.
Bước 2: Chọn Thời gian sử dụng.
Bước 3: Chọn Giới hạn sử dụng ứng dụng.
Bước 4: Thêm ứng dụng hoặc nhóm ứng dụng cần giới hạn.
Bước 5: Đặt khoảng thời gian sử dụng phù hợp.
Bước 6: Thiết lập mật mã Thời gian sử dụng để quản lý giới hạn.
Phương pháp này có ưu điểm là không cần tải phần mềm bên ngoài. Tuy nhiên, nó không hoàn toàn giống tính năng khóa ứng dụng bằng Face ID. Vì vậy, nếu iPhone của bạn đã hỗ trợ khóa ứng dụng trực tiếp, đây thường là lựa chọn tiện lợi hơn.
Người dùng cũng cần lưu ý rằng giao diện và tên gọi của các mục cài đặt có thể thay đổi theo phiên bản iOS. Nếu không tìm thấy đúng tùy chọn, hãy sử dụng ô tìm kiếm trong ứng dụng Cài đặt với từ khóa Thời gian sử dụng.
Đối với phụ huynh, Screen Time còn có thể được sử dụng để kiểm soát thời gian trẻ sử dụng các ứng dụng giải trí. Đây là một tính năng quản lý thiết bị chứ không phải giải pháp thay thế hoàn toàn cho mật khẩu riêng của từng ứng dụng.

Những ứng dụng nào nên được khóa trên iPhone?
Không phải tất cả ứng dụng trên iPhone đều cần khóa. Bạn nên ưu tiên những ứng dụng có chứa dữ liệu riêng tư, thông tin tài chính hoặc nội dung mà không muốn người khác tùy ý truy cập.
Ứng dụng ngân hàng và tài chính: Đây là nhóm ứng dụng nên được ưu tiên bảo vệ. Tài khoản ngân hàng có thể chứa thông tin giao dịch và dữ liệu tài chính quan trọng. Ngoài cơ chế bảo mật của chính ứng dụng, khóa ứng dụng bằng Face ID có thể tạo thêm một lớp bảo vệ.
Ứng dụng nhắn tin: Messenger, Zalo, email hoặc các ứng dụng liên lạc có thể chứa nhiều cuộc trò chuyện cá nhân. Khóa ứng dụng giúp hạn chế người khác đọc tin nhắn khi họ đang cầm điện thoại của bạn.
Ứng dụng ảnh và video: Thư viện ảnh có thể lưu những hình ảnh riêng tư, ảnh gia đình hoặc tài liệu được chụp bằng điện thoại. Bạn nên sử dụng các tính năng bảo mật có sẵn trên iPhone để hạn chế truy cập trái phép.
Mạng xã hội: Facebook, Instagram, TikTok và các nền tảng tương tự thường chứa tài khoản cá nhân. Nếu người khác truy cập được, họ có thể xem nội dung, tin nhắn hoặc thực hiện các thao tác trên tài khoản.
Email và ứng dụng công việc: Email có thể chứa tài liệu, thông tin khách hàng hoặc nội dung công việc. Với người thường xuyên sử dụng iPhone để làm việc, đây cũng là nhóm ứng dụng nên được ưu tiên bảo vệ.
Ngoài khóa ứng dụng, bạn nên kiểm tra quyền truy cập của từng ứng dụng. Vào Cài đặt > Quyền riêng tư & Bảo mật để xem ứng dụng nào đang được cấp quyền truy cập ảnh, danh bạ, vị trí, camera hoặc microphone.
Việc kiểm tra quyền riêng tư định kỳ giúp giảm nguy cơ ứng dụng truy cập vào dữ liệu không cần thiết.

Lưu ý khi đặt mật khẩu và bảo mật ứng dụng trên iPhone
Khóa ứng dụng là một trong những cách bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhưng để đạt hiệu quả tốt nhất, người dùng nên kết hợp nhiều lớp bảo mật.
Trước hết, hãy sử dụng mật mã iPhone đủ mạnh. Không nên sử dụng những dãy số dễ đoán như ngày sinh, số điện thoại hoặc các chuỗi số quen thuộc. Nếu thiết bị hỗ trợ, bạn có thể sử dụng mật mã dài hơn để tăng độ an toàn.
Tiếp theo, nên bật Face ID hoặc Touch ID nếu thiết bị hỗ trợ. Việc sử dụng xác thực sinh trắc học giúp quá trình mở khóa nhanh chóng và thuận tiện hơn.
Bạn cũng nên bật Xác thực hai yếu tố cho Apple Account và những tài khoản quan trọng. Trong trường hợp mật khẩu tài khoản bị lộ, lớp bảo vệ bổ sung này có thể giúp hạn chế nguy cơ người khác đăng nhập trái phép.
Một vấn đề khác cần chú ý là việc cho người khác mượn điện thoại. Ngay cả khi bạn đã khóa một số ứng dụng, vẫn nên hạn chế để người khác sử dụng thiết bị khi bạn đã mở khóa.
Đồng thời, hãy thường xuyên cập nhật iOS. Apple thường xuyên phát hành các bản cập nhật nhằm cải thiện tính năng, hiệu suất và bảo mật. Việc sử dụng phiên bản hệ điều hành quá cũ có thể khiến thiết bị thiếu những cải tiến bảo mật mới.
Cuối cùng, không nên cài những ứng dụng không rõ nguồn gốc chỉ với mục đích khóa ứng dụng. iPhone có nhiều công cụ bảo mật được tích hợp sẵn, vì vậy hãy ưu tiên sử dụng các tính năng chính thức của hệ thống.

Kết luận
Biết cách đặt mật khẩu ứng dụng iPhone giúp người dùng chủ động bảo vệ dữ liệu cá nhân trong nhiều tình huống, đặc biệt khi phải chia sẻ thiết bị với người khác. Với các phiên bản iOS hỗ trợ, bạn có thể khóa ứng dụng trực tiếp bằng Face ID, Touch ID hoặc mật mã thiết bị. Ngoài ra, tính năng ẩn ứng dụng và Thời gian sử dụng cũng có thể được tận dụng để tăng cường khả năng bảo vệ.
Để bảo mật iPhone toàn diện, người dùng nên kết hợp khóa ứng dụng với mật mã mạnh, Face ID, xác thực hai yếu tố, kiểm soát quyền riêng tư và cập nhật iOS thường xuyên. Những thao tác này không mất nhiều thời gian nhưng có thể giúp giảm đáng kể nguy cơ thông tin cá nhân bị truy cập trái phép.




